TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

簡単(かんたん)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 1.000 từ thông dụng nhất
かんたんkantan giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt GIẢN ĐƠN 簡 giản·単 đơn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giản đơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

簡単 nghĩa là dễ dàng, đơn giản, ngắn ngủi, sự dễ dàng.

Nghĩa của 簡単

Tính từ

  1. Dễ dàng.
  2. Đơn giản.
  3. Ngắn ngủi.
  4. Giản đơn. (từ Hán Việt tương đồng)

Danh từ

  1. Sự dễ dàng.
  2. Sự đơn giản.
  3. Sự ngắn ngủi.

Cách viết khác: 簡短, 簡端

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 簡単

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 簡単

  • 悪癖を捨てるのは簡単ではない。 Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.Tatoeba #191375
  • 英語は簡単でない、しかし面白い。 Tiếng Anh không đơn giản nhưng rất thú vị.Tatoeba #189135
  • 数学の宿題は、思ってたよりもかんたんだった。 Bài tập Toán về nhà dễ hơn tôi nghĩ.Tatoeba #143564
  • 50歳を過ぎてから新しい言語を習うのはそんなに簡単ではない。 Khi đã ngoài 50 tuổi, việc học một ngôn ngữ mới không đơn giản như vậy,Tatoeba #519674
  • リストのデータは、自動集計機能を使って簡単に集計することができます。 Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.Tatoeba #76372
  • その問題を解くのは私には簡単だ。 Quá dễ để tôi giải bài toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206375

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na simple; easy; uncomplicated
  • Tính từ đuôi na brief; quick; light

Câu hỏi thường gặp

簡単 nghĩa là gì?

簡単 (tính từ, danh từ) nghĩa là dễ dàng, đơn giản, ngắn ngủi, sự dễ dàng.

簡単 đọc là gì?

簡単 đọc là かんたん (romaji: kantan).

Âm Hán Việt của 簡単 là gì?

Âm Hán Việt của 簡単 là "giản đơn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.