簡単
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “giản đơn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
簡単 nghĩa là dễ dàng, đơn giản, ngắn ngủi, sự dễ dàng.
Nghĩa của 簡単
Tính từ
- Dễ dàng.
- Đơn giản.
- Ngắn ngủi.
- Giản đơn. (từ Hán Việt tương đồng)
Danh từ
- Sự dễ dàng.
- Sự đơn giản.
- Sự ngắn ngủi.
Cách viết khác: 簡短, 簡端
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 簡単
Trái nghĩa
Câu ví dụ với 簡単
- 悪癖を捨てるのは簡単ではない。 Từ bỏ những thói quen xấu là một việc không đơn giản.Tatoeba #191375
- 英語は簡単でない、しかし面白い。 Tiếng Anh không đơn giản nhưng rất thú vị.Tatoeba #189135
- 数学の宿題は、思ってたよりもかんたんだった。 Bài tập Toán về nhà dễ hơn tôi nghĩ.Tatoeba #143564
- 50歳を過ぎてから新しい言語を習うのはそんなに簡単ではない。 Khi đã ngoài 50 tuổi, việc học một ngôn ngữ mới không đơn giản như vậy,Tatoeba #519674
- リストのデータは、自動集計機能を使って簡単に集計することができます。 Dữ liệu list có thể dễ dàng được tổng hợp bằng cách sử dụng chức năng tổng hợp tự động.Tatoeba #76372
- その問題を解くのは私には簡単だ。 Quá dễ để tôi giải bài toán. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #206375
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na simple; easy; uncomplicated
- Tính từ đuôi na brief; quick; light
Câu hỏi thường gặp
簡単 nghĩa là gì?
簡単 (tính từ, danh từ) nghĩa là dễ dàng, đơn giản, ngắn ngủi, sự dễ dàng.
簡単 đọc là gì?
簡単 đọc là かんたん (romaji: kantan).
Âm Hán Việt của 簡単 là gì?
Âm Hán Việt của 簡単 là "giản đơn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.