単純化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn thuần hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
単純化 nghĩa là đơn giản hóa, sự đơn giản hóa.
Nghĩa của 単純化
Danh từ
- Đơn giản hóa, sự đơn giản hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ simplification
Câu hỏi thường gặp
単純化 nghĩa là gì?
単純化 (danh từ) nghĩa là đơn giản hóa, sự đơn giản hóa.
単純化 đọc là gì?
単純化 đọc là たんじゅんか (romaji: tanjunka).
Âm Hán Việt của 単純化 là gì?
Âm Hán Việt của 単純化 là "đơn thuần hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.