TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

単純化(たんじゅんか)

たんじゅんかtanjunka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƠN THUẦN HOÁ 単 đơn·純 thuần·化 hoá

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn thuần hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

単純化 nghĩa là đơn giản hóa, sự đơn giản hóa.

Nghĩa của 単純化

Danh từ

  1. Đơn giản hóa, sự đơn giản hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ simplification

Câu hỏi thường gặp

単純化 nghĩa là gì?

単純化 (danh từ) nghĩa là đơn giản hóa, sự đơn giản hóa.

単純化 đọc là gì?

単純化 đọc là たんじゅんか (romaji: tanjunka).

Âm Hán Việt của 単純化 là gì?

Âm Hán Việt của 単純化 là "đơn thuần hoá". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.