TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

単母音(たんぼいん)

たんぼいんtanboin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƠN MẪU ÂM 単 đơn·母 mẫu·音 âm

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn mẫu âm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

単母音 nghĩa là nguyên âm đơn.

Nghĩa của 単母音

Danh từ

  1. Nguyên âm đơn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ monophthong; simple vowel

Câu hỏi thường gặp

単母音 nghĩa là gì?

単母音 (danh từ) nghĩa là nguyên âm đơn.

単母音 đọc là gì?

単母音 đọc là たんぼいん (romaji: tanboin).

Âm Hán Việt của 単母音 là gì?

Âm Hán Việt của 単母音 là "đơn mẫu âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.