単射
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn xạ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
単射 nghĩa là đơn ánh.
Nghĩa của 単射
Danh từ
- Đơn ánh.
Từ ghép có 単射
- 全単射 — Song ánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ injection; monomorphism
Câu hỏi thường gặp
単射 nghĩa là gì?
単射 (danh từ) nghĩa là đơn ánh.
単射 đọc là gì?
単射 đọc là たんしゃ (romaji: tansha).
Âm Hán Việt của 単射 là gì?
Âm Hán Việt của 単射 là "đơn xạ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.