TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

単(たん)に

JLPT N3 từ thông dụng
たんにtanni giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 単 đơn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

単に nghĩa là đơn thuần, đơn giản.

Nghĩa của 単に

Phó từ

  1. Chỉ, đơn thuần, chỉ là, đơn giản.

Câu ví dụ với 単に

  • 私がこの絵が好きなのは、単に有名だからではなくて本当に傑作だからだ。 Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.Tatoeba #168035

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ simply; merely; only; solely

Câu hỏi thường gặp

単に nghĩa là gì?

単に (phó từ) nghĩa là đơn thuần, đơn giản.

単に đọc là gì?

単に đọc là たんに (romaji: tanni).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.