単に
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
単に nghĩa là đơn thuần, đơn giản.
Nghĩa của 単に
Phó từ
- Chỉ, đơn thuần, chỉ là, đơn giản.
Câu ví dụ với 単に
- 私がこの絵が好きなのは、単に有名だからではなくて本当に傑作だからだ。 Tôi thích bức tranh này không đơn giản chỉ là do nó nổi tiếng mà bởi vì thực sự nó là một kiệt tác.Tatoeba #168035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ simply; merely; only; solely
Câu hỏi thường gặp
単に nghĩa là gì?
単に (phó từ) nghĩa là đơn thuần, đơn giản.
単に đọc là gì?
単に đọc là たんに (romaji: tanni).