Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn âm tiết” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
単音節 nghĩa là đơn âm tiết.
Nghĩa của 単音節
Danh từ
Đơn âm tiết. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ monosyllabic
Câu hỏi thường gặp
単音節 nghĩa là gì?
単音節 (danh từ) nghĩa là đơn âm tiết.
単音節 đọc là gì?
単音節 đọc là たんおんせつ (romaji: tan'onsetsu).
Âm Hán Việt của 単音節 là gì?
Âm Hán Việt của 単音節 là "đơn âm tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.