単純
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn thuần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
単純 nghĩa là đơn.
Nghĩa của 単純
Tính từ đuôi na
- Đơn.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 単純
Trái nghĩa
Từ ghép có 単純
- 単純化 — Đơn giản hóa, sự đơn giản hóa.
Câu ví dụ với 単純
- 彼女は子供のように単純だ。 Cô ta có một tâm hồn giản đơn như một đứa trẻ.Tatoeba #89737
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na simple; plain; uncomplicated; straightforward; simple-minded
Câu hỏi thường gặp
単純 nghĩa là gì?
単純 (tính từ đuôi na) nghĩa là đơn.
単純 đọc là gì?
単純 đọc là たんじゅん (romaji: tanjun).
Âm Hán Việt của 単純 là gì?
Âm Hán Việt của 単純 là "đơn thuần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.