TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

単純(たんじゅん)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
たんじゅんtanjun giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƠN THUẦN 単 đơn·純 thuần

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn thuần” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

単純 nghĩa là đơn.

Nghĩa của 単純

Tính từ đuôi na

  1. Đơn.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 単純

Trái nghĩa

Từ ghép có 単純

  • 単純化 — Đơn giản hóa, sự đơn giản hóa.

Câu ví dụ với 単純

  • 彼女は子供のように単純だ。 Cô ta có một tâm hồn giản đơn như một đứa trẻ.Tatoeba #89737

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na simple; plain; uncomplicated; straightforward; simple-minded

Câu hỏi thường gặp

単純 nghĩa là gì?

単純 (tính từ đuôi na) nghĩa là đơn.

単純 đọc là gì?

単純 đọc là たんじゅん (romaji: tanjun).

Âm Hán Việt của 単純 là gì?

Âm Hán Việt của 単純 là "đơn thuần". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.