単位
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
単位 nghĩa là đơn vị.
Nghĩa của 単位
Danh từ
- Đơn vị. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unit (e.g. meters, grams, etc.); denomination
- Danh từ unit (i.e. one comprised of many); group; whole
- Danh từ credit (in school, university, etc.); point
- Hậu tố by the ...; in units of ...; in groups of ...; in amounts of ...; each ...
Câu hỏi thường gặp
単位 nghĩa là gì?
単位 (danh từ) nghĩa là đơn vị.
単位 đọc là gì?
単位 đọc là たんい (romaji: tan'i).
Âm Hán Việt của 単位 là gì?
Âm Hán Việt của 単位 là "đơn vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.