TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

単位(たんい)

JLPT N3 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
たんいtan'i giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐƠN VỊ 単 đơn·位 vị

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn vị” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

単位 nghĩa là đơn vị.

Nghĩa của 単位

Danh từ

  1. Đơn vị. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unit (e.g. meters, grams, etc.); denomination
  • Danh từ unit (i.e. one comprised of many); group; whole
  • Danh từ credit (in school, university, etc.); point
  • Hậu tố by the ...; in units of ...; in groups of ...; in amounts of ...; each ...

Câu hỏi thường gặp

単位 nghĩa là gì?

単位 (danh từ) nghĩa là đơn vị.

単位 đọc là gì?

単位 đọc là たんい (romaji: tan'i).

Âm Hán Việt của 単位 là gì?

Âm Hán Việt của 単位 là "đơn vị". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.