単子葉植物
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đơn tử hiệp thực vật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
単子葉植物 nghĩa là Thực vật một lá mầm.
Nghĩa của 単子葉植物
Danh từ
- Thực vật một lá mầm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ monocotyledon; monocot
Câu hỏi thường gặp
単子葉植物 nghĩa là gì?
単子葉植物 (danh từ) nghĩa là Thực vật một lá mầm.
単子葉植物 đọc là gì?
単子葉植物 đọc là たんしようしょくぶつ (romaji: tanshiyōshokubutsu).
Âm Hán Việt của 単子葉植物 là gì?
Âm Hán Việt của 単子葉植物 là "đơn tử hiệp thực vật". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.