単一
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đơn nhất” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
単一 nghĩa là đơn nhất.
Nghĩa của 単一
Tính từ đuôi na
- Đơn nhất. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na single; simple; sole; individual; unitary
Câu hỏi thường gặp
単一 nghĩa là gì?
単一 (tính từ đuôi na) nghĩa là đơn nhất.
単一 đọc là gì?
単一 đọc là たんいつ (romaji: tan'itsu).
Âm Hán Việt của 単一 là gì?
Âm Hán Việt của 単一 là "đơn nhất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.