TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

単(たん)なる

JLPT N3 từ thông dụng
たんなるtannaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 単 đơn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

単なる nghĩa là đơn, đơn giản.

Nghĩa của 単なる

Liên thể từ

  1. Đơn, đơn giản.

Câu ví dụ với 単なる

  • ホワイト氏と私とは友人ではありません。単なる知り合いです。 Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.Tatoeba #195924

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Liên thể từ mere; simple; sheer

Câu hỏi thường gặp

単なる nghĩa là gì?

単なる (liên thể từ) nghĩa là đơn, đơn giản.

単なる đọc là gì?

単なる đọc là たんなる (romaji: tannaru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.