単なる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
単なる nghĩa là đơn, đơn giản.
Nghĩa của 単なる
Liên thể từ
- Đơn, đơn giản.
Câu ví dụ với 単なる
- ホワイト氏と私とは友人ではありません。単なる知り合いです。 Ông White và tôi không phải là bạn. Chúng tôi chỉ đơn giản là quen biết mà thôi.Tatoeba #195924
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Liên thể từ mere; simple; sheer
Câu hỏi thường gặp
単なる nghĩa là gì?
単なる (liên thể từ) nghĩa là đơn, đơn giản.
単なる đọc là gì?
単なる đọc là たんなる (romaji: tannaru).