南
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
南 nghĩa là hướng nam.
Nghĩa của 南
Danh từ
- Hướng nam.
Từ ghép có 南
- 南極 — Nam cực.
- 南北戦争 — Nội chiến Hoa Kỳ.
- 南アフリカ — Nam Phi.
- 南米 — Nam Mỹ.
- 南東 — Phía đông nam, hướng đông nam.
- 南極大陸 — Châu Nam Cực.
- 南アメリカ — Nam Mỹ.
- 南方 — Hướng nam.
- 南十字星 — Nam Thập Tự, Nam Tào.
- 東南 — Đông nam, phía đông nam.
- 南西 — Phía tây nam, hướng tây nam, tây nam.
- 南極点 — Nam cực.
- 南半球 — Nam bán cầu, bán cầu nam.
- 南風 — Gió nam.
- 南欧 — Nam Âu.
- 南南東 — Nam đông nam.
- 南南東 — Nam đông nam.
- 南極海 — Nam Đại Dương.
- 南北朝 — Nam-Bắc triều.
- 南京 — Nam Kinh.
- 越南 — Việt Nam.
- 南アジア — Nam Á.
- 南回帰線 — Chí tuyến nam.
- 南京虫 — Rệp.
- 南シナ海 — Biển Đông.
- 南海地震 — Động đất Nankai.
- 南極線 — Vòng Nam Cực.
- 南アフリカ共和国 — Cộng hòa Nam Phi.
- 南ア — Nam Phi.
- 南スーダン — Nam Xu-đăng, nam sudan.
Câu ví dụ với 南
- 鳥は冬になると南へ飛んでいきます。 Chim bay về phía nam vào mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #125782
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ south
Câu hỏi thường gặp
南 nghĩa là gì?
南 (danh từ) nghĩa là hướng nam.
南 đọc là gì?
南 đọc là みなみ (romaji: minami).
Âm Hán Việt của 南 là gì?
Âm Hán Việt của 南 là "nam". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.