南ア
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam a” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
南ア nghĩa là nam phi.
Nghĩa của 南ア
Danh từ riêng
- viết tắt Nam Phi.
Cách viết khác: 南阿, みなみア
Từ liên quan với 南ア
Từ ghép có 南ア
Câu ví dụ với 南ア
- ASEANという文字は東南アジア諸国連合を表します。 ASEAN là viết tắt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.Tatoeba #234883
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ South Africa (viết tắt)
Câu hỏi thường gặp
南ア nghĩa là gì?
南ア (danh từ riêng) nghĩa là nam phi.
南ア đọc là gì?
南ア đọc là なんア (romaji: nan'a).
Âm Hán Việt của 南ア là gì?
Âm Hán Việt của 南ア là "nam a". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.