TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

南(みなみ)アジア

tên riêng
みなみアジアminamiajia giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 南 nam

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

南アジア nghĩa là nam á.

Nghĩa của 南アジア

Danh từ riêng

  1. Nam Á.

Từ ghép có 南アジア

Câu ví dụ với 南アジア

  • ASEANという文字は東南アジア諸国連合を表します。 ASEAN là viết tắt của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á.Tatoeba #234883

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ South Asia

Câu hỏi thường gặp

南アジア nghĩa là gì?

南アジア (danh từ riêng) nghĩa là nam á.

南アジア đọc là gì?

南アジア đọc là みなみアジア (romaji: minamiajia).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.