南西
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam tây” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
南西 nghĩa là phía tây nam, hướng tây nam, tây nam.
Nghĩa của 南西
Danh từ
- Phía tây nam, hướng tây nam, tây nam.
Cách viết khác: みなみにし
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ southwest
Câu hỏi thường gặp
南西 nghĩa là gì?
南西 (danh từ) nghĩa là phía tây nam, hướng tây nam, tây nam.
南西 đọc là gì?
南西 đọc là なんせい (romaji: nansei).
Âm Hán Việt của 南西 là gì?
Âm Hán Việt của 南西 là "nam tây". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.