Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hiệp nghị hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
協議会 nghĩa là hội đồng.
Nghĩa của 協議会
Danh từ
Hội đồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ conference; council; convention
Câu hỏi thường gặp
協議会 nghĩa là gì?
協議会 (danh từ) nghĩa là hội đồng.
協議会 đọc là gì?
協議会 đọc là きょうぎかい (romaji: kyōgikai).
Âm Hán Việt của 協議会 là gì?
Âm Hán Việt của 協議会 là "hiệp nghị hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.