TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

南米(なんべい)

JLPT N2 từ thông dụngtên riêng
なんべいnanbei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM MỄ 南 nam·米 mễ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam mễ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

南米 nghĩa là nam mỹ.

Nghĩa của 南米

Danh từ riêng

  1. Nam Mỹ.

Từ liên quan với 南米

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ South America

Câu hỏi thường gặp

南米 nghĩa là gì?

南米 (danh từ riêng) nghĩa là nam mỹ.

南米 đọc là gì?

南米 đọc là なんべい (romaji: nanbei).

Âm Hán Việt của 南米 là gì?

Âm Hán Việt của 南米 là "nam mễ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.