南米
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam mễ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
南米 nghĩa là nam mỹ.
Nghĩa của 南米
Danh từ riêng
- Nam Mỹ.
Từ liên quan với 南米
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ South America
Câu hỏi thường gặp
南米 nghĩa là gì?
南米 (danh từ riêng) nghĩa là nam mỹ.
南米 đọc là gì?
南米 đọc là なんべい (romaji: nanbei).
Âm Hán Việt của 南米 là gì?
Âm Hán Việt của 南米 là "nam mễ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.