TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

南北朝(なんぼくちょう)

tên riêng
なんぼくちょうnanbokuchō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM-BẮC TRIỀU 南 nam·北 bắc·朝 triều

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nam-bắc triều” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

南北朝 nghĩa là Nam-Bắc triều.

Nghĩa của 南北朝

Danh từ riêng

  1. Nam-Bắc triều. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Northern and Southern Courts (of Japan; 1336-1392); Northern and Southern Dynasties
  • Danh từ Northern and Southern Dynasties (of China; 420-589)

Câu hỏi thường gặp

南北朝 nghĩa là gì?

南北朝 (danh từ riêng) nghĩa là Nam-Bắc triều.

南北朝 đọc là gì?

南北朝 đọc là なんぼくちょう (romaji: nanbokuchō).

Âm Hán Việt của 南北朝 là gì?

Âm Hán Việt của 南北朝 là "nam-bắc triều". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.