TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

南海地震(なんかいじしん)

なんかいじしんnankaijishin giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM HẢI ĐỊA CHẤN 南 nam·海 hải·地 địa·震 chấn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam hải địa chấn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

南海地震 nghĩa là động đất nankai.

Nghĩa của 南海地震

Danh từ

  1. Động đất Nankai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ 1946 Nankaido earthquake

Câu hỏi thường gặp

南海地震 nghĩa là gì?

南海地震 (danh từ) nghĩa là động đất nankai.

南海地震 đọc là gì?

南海地震 đọc là なんかいじしん (romaji: nankaijishin).

Âm Hán Việt của 南海地震 là gì?

Âm Hán Việt của 南海地震 là "nam hải địa chấn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.