TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

南(みなみ)アフリカ

từ thông dụngtên riêng
みなみアフリカminamiafurika giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 南 nam

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

南アフリカ nghĩa là nam phi.

Nghĩa của 南アフリカ

Danh từ riêng

  1. Nam Phi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ South Africa

Câu hỏi thường gặp

南アフリカ nghĩa là gì?

南アフリカ (danh từ riêng) nghĩa là nam phi.

南アフリカ đọc là gì?

南アフリカ đọc là みなみアフリカ (romaji: minamiafurika).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.