TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

南(みなみ)シナ海(かい)

tên riêng
みなみシナかいminamishinakai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NAM CHI NA HẢI 南 nam·海 hải

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nam chi na hải” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

南シナ海 nghĩa là biển đông.

Nghĩa của 南シナ海

Danh từ riêng

  1. Biển Đông.

Cách viết khác: 南支那海, みなみしなかい

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ South China Sea

Câu hỏi thường gặp

南シナ海 nghĩa là gì?

南シナ海 (danh từ riêng) nghĩa là biển đông.

南シナ海 đọc là gì?

南シナ海 đọc là みなみシナかい (romaji: minamishinakai).

Âm Hán Việt của 南シナ海 là gì?

Âm Hán Việt của 南シナ海 là "nam chi na hải". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.