世
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “thế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
世 nghĩa là thế giới, sống, cuộc sống, đời.
Nghĩa của 世
Danh từ
- Thế giới.
- Sống, cuộc sống, đời.
Cách viết khác: 代
Từ ghép có 世
- 世界 — Thế giới.
- 世話をする — Chăm sóc.
- 世話 — Sự chăm sóc, giúp đỡ.
- 世紀 — Thế kỉ.
- 世の中 — Thế giới.
- 世間 — Thế gian.
- 世代 — Thế đại, thế hệ.
- 世論 — Ý kiến công chúng.
- 中世 — Trung cổ, trung đại.
- 世界記録 — Kỷ lục thế giới.
- 後世 — Hậu thế.
- 世界大戦 — Chiến tranh thế giới, thế chiến.
- 来世 — Lai thế, kiếp sau, thế giới bên kia.
- 世界観 — Thế giới quan.
- 治世 — Triều đại.
- 世界銀行 — Ngân hàng Thế giới.
- 世界保健機関 — Tổ chức Y tế Thế giới.
- 世界貿易機関 — Tổ chức Thương mại Thế giới.
- 世子 — Người thừa kế hoặc kế vị của một người quan trọng như hoàng đế, lãnh chúa hoặc daimyo.
- 世俗主義 — Thế tục chủ nghĩa, chủ nghĩa thế tục.
- 上世 — Thời xa xưa.
- 世界の果て — Tận thế.
- 世界最古の職業 — Nghề mại dâm.
Câu ví dụ với 世
- 旅は道連れ世は情け。 Hành trình cần bạn đường, cuộc sống cần bạn đời.Tatoeba #78197
- 栄枯盛衰は世の習い。 Lúc lên voi, lúc xuống chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #189284
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ world; society; public
- Danh từ life; lifetime
- Danh từ age; era; period; epoch; generation
- Danh từ reign; rule
- Danh từ the times
- Danh từ world (of existence)
Câu hỏi thường gặp
世 nghĩa là gì?
世 (danh từ) nghĩa là thế giới, sống, cuộc sống, đời.
世 đọc là gì?
世 đọc là よ (romaji: yo).
Âm Hán Việt của 世 là gì?
Âm Hán Việt của 世 là "thế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.