世論
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thế luận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
世論 nghĩa là ý kiến công chúng.
Nghĩa của 世論
Danh từ
- Ý kiến công chúng.
Cách viết khác: 輿論, せろん, せいろん
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ public opinion; popular voice; public sentiment; consensus
Câu hỏi thường gặp
世論 nghĩa là gì?
世論 (danh từ) nghĩa là ý kiến công chúng.
世論 đọc là gì?
世論 đọc là よろん (romaji: yoron).
Âm Hán Việt của 世論 là gì?
Âm Hán Việt của 世論 là "thế luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.