TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

世論(よろん)

JLPT N1 từ thông dụng
よろんyoron giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt THẾ LUẬN 世 thế·論 luận

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thế luận” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

世論 nghĩa là ý kiến công chúng.

Nghĩa của 世論

Danh từ

  1. Ý kiến công chúng.

Cách viết khác: 輿論, せろん, せいろん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ public opinion; popular voice; public sentiment; consensus

Câu hỏi thường gặp

世論 nghĩa là gì?

世論 (danh từ) nghĩa là ý kiến công chúng.

世論 đọc là gì?

世論 đọc là よろん (romaji: yoron).

Âm Hán Việt của 世論 là gì?

Âm Hán Việt của 世論 là "thế luận". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.