TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

来世(らいせ)

らいせraise giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LAI THẾ 来 lai·世 thế

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “lai thế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

来世 nghĩa là lai thế, kiếp sau, thế giới bên kia.

Nghĩa của 来世

Danh từ

  1. Lai thế, kiếp sau, thế giới bên kia. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: らいせい

Câu ví dụ với 来世

  • トムは来世を信じていない。 Tom không tin vào cuộc sống sau khi chết.Tatoeba #2370555

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ afterlife; the next world; the world beyond

Câu hỏi thường gặp

来世 nghĩa là gì?

来世 (danh từ) nghĩa là lai thế, kiếp sau, thế giới bên kia.

来世 đọc là gì?

来世 đọc là らいせ (romaji: raise).

Âm Hán Việt của 来世 là gì?

Âm Hán Việt của 来世 là "lai thế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.