万
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 万
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ completely; absolutely; totally
Từ ghép có 万
- 万事 — Vạn sự, mọi.
- 1万 — Mười nghìn, mười ngàn.
- 100万 — Một triệu, triệu.
- 万年筆 — Bút máy.
- 万能 — Vạn năng.
- 万歳 — Vạn tuế, hoan hô, muôn năm.
- 千万 — Mười triệu.
- 10万 — Trăm nghìn, trăm ngàn.
- 万全 — Sự hoàn hảo.
- 万国 — Tất cả các nước; tất cả các dân tộc.
- 万々 — Không bao giờ.
- 万華鏡 — Kính vạn hoa.
- 万難を排して — Bằng mọi giá.
- 万里の長城 — Vạn Lí Trường Thành, Vạn Lý Trường Thành.
- 万力 — Mỏ cặp, ê-tô.
- 万国博覧会 — Triển lãm toàn cầu.
- 万聖節 — Lễ các thánh, ngày lễ các thánh.
- 万国の労働者よ、団結せよ — Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!