TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

万聖節(ばんせいせつ)

tên riêng
ばんせいせつbanseisetsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẠN THÁNH TIẾT 万 vạn·聖 thánh·節 tiết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vạn thánh tiết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

万聖節 nghĩa là lễ các thánh, ngày lễ các thánh.

Nghĩa của 万聖節

Danh từ riêng

  1. Lễ các thánh, ngày lễ các thánh.

Từ liên quan với 万聖節

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ All Saints' Day; All Hallows' Day

Câu hỏi thường gặp

万聖節 nghĩa là gì?

万聖節 (danh từ riêng) nghĩa là lễ các thánh, ngày lễ các thánh.

万聖節 đọc là gì?

万聖節 đọc là ばんせいせつ (romaji: banseisetsu).

Âm Hán Việt của 万聖節 là gì?

Âm Hán Việt của 万聖節 là "vạn thánh tiết". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.