万国博覧会
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vạn quốc bác lãm hội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
万国博覧会 nghĩa là triển lãm toàn cầu.
Nghĩa của 万国博覧会
Danh từ
- Triển lãm toàn cầu.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 万国博覧会
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ world fair; international exposition
Câu hỏi thường gặp
万国博覧会 nghĩa là gì?
万国博覧会 (danh từ) nghĩa là triển lãm toàn cầu.
万国博覧会 đọc là gì?
万国博覧会 đọc là ばんこくはくらんかい (romaji: bankokuhakurankai).
Âm Hán Việt của 万国博覧会 là gì?
Âm Hán Việt của 万国博覧会 là "vạn quốc bác lãm hội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.