万歳
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vạn tuế” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
万歳 nghĩa là vạn tuế, hoan hô, muôn năm.
Nghĩa của 万歳
Thán từ
- Vạn tuế, hoan hô, muôn năm. (từ Hán Việt tương đồng)
Cách viết khác: 万才, バンザイ
Câu ví dụ với 万歳
- 天皇陛下万歳! Thiên Hoàng bệ hạ vạn tuế!Tatoeba #569242
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Thán từ banzai; hurray; hurrah; hooray
- Danh từ something to cheer about; something worthy of celebration
- Danh từ giving up; throwing one's hands up
- Danh từ eternal life and prosperity
Câu hỏi thường gặp
万歳 nghĩa là gì?
万歳 (thán từ) nghĩa là vạn tuế, hoan hô, muôn năm.
万歳 đọc là gì?
万歳 đọc là ばんざい (romaji: banzai).
Âm Hán Việt của 万歳 là gì?
Âm Hán Việt của 万歳 là "vạn tuế". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.