TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

万国(ばんこく)

từ thông dụng
ばんこくbankoku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẠN QUỐC 万 vạn·国 quốc

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vạn quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

万国 nghĩa là tất cả các nước.

Nghĩa của 万国

Danh từ

  1. Tất cả các nước; tất cả các dân tộc.

Từ ghép có 万国

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ all countries; the whole world; universal; all nations

Câu hỏi thường gặp

万国 nghĩa là gì?

万国 (danh từ) nghĩa là tất cả các nước.

万国 đọc là gì?

万国 đọc là ばんこく (romaji: bankoku).

Âm Hán Việt của 万国 là gì?

Âm Hán Việt của 万国 là "vạn quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.