万国
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vạn quốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
万国 nghĩa là tất cả các nước.
Nghĩa của 万国
Danh từ
- Tất cả các nước; tất cả các dân tộc.
Từ ghép có 万国
- 万国博覧会 — Triển lãm toàn cầu.
- 万国の労働者よ、団結せよ — Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ all countries; the whole world; universal; all nations
Câu hỏi thường gặp
万国 nghĩa là gì?
万国 (danh từ) nghĩa là tất cả các nước.
万国 đọc là gì?
万国 đọc là ばんこく (romaji: bankoku).
Âm Hán Việt của 万国 là gì?
Âm Hán Việt của 万国 là "vạn quốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.