万華鏡
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vạn hoa kính” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
万華鏡 nghĩa là kính vạn hoa.
Nghĩa của 万華鏡
Danh từ
- Kính vạn hoa.
Cách viết khác: 萬華鏡, 万花鏡, 萬花鏡, ばんかきょう
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kaleidoscope
Câu hỏi thường gặp
万華鏡 nghĩa là gì?
万華鏡 (danh từ) nghĩa là kính vạn hoa.
万華鏡 đọc là gì?
万華鏡 đọc là まんげきょう (romaji: mangekyō).
Âm Hán Việt của 万華鏡 là gì?
Âm Hán Việt của 万華鏡 là "vạn hoa kính". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.