TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

万々(まんまん)

まんまんmanman giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VẠN VẠN 万 vạn

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vạn vạn” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

万々 nghĩa là không bao giờ.

Nghĩa của 万々

Phó từ

  1. Không bao giờ.

Cách viết khác: 万万, ばんばん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ very much; fully
  • Phó từ never

Câu hỏi thường gặp

万々 nghĩa là gì?

万々 (phó từ) nghĩa là không bao giờ.

万々 đọc là gì?

万々 đọc là まんまん (romaji: manman).

Âm Hán Việt của 万々 là gì?

Âm Hán Việt của 万々 là "vạn vạn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.