万力
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vạn lực” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
万力 nghĩa là mỏ cặp.
Nghĩa của 万力
Danh từ
- Mỏ cặp, ê-tô.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vise; vice
- Danh từ capstan; windlass
- Danh từ cargo net
Câu hỏi thường gặp
万力 nghĩa là gì?
万力 (danh từ) nghĩa là mỏ cặp.
万力 đọc là gì?
万力 đọc là まんりき (romaji: manriki).
Âm Hán Việt của 万力 là gì?
Âm Hán Việt của 万力 là "vạn lực". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.