万事
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “vạn sự” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
万事 nghĩa là vạn sự, mọi.
Nghĩa của 万事
Danh từ
- Vạn sự, mọi. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 万事
- うちでは万事旨く行っています。 Ở nhà thì mọi chuyện vẫn ổn.Tatoeba #228251
- 万事が金の世の中だ。 Có tiền thì mới có quyền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81109
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ all; everything
Câu hỏi thường gặp
万事 nghĩa là gì?
万事 (danh từ) nghĩa là vạn sự, mọi.
万事 đọc là gì?
万事 đọc là ばんじ (romaji: banji).
Âm Hán Việt của 万事 là gì?
Âm Hán Việt của 万事 là "vạn sự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.