万年筆
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vạn niên bút” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
万年筆 nghĩa là bút máy.
Nghĩa của 万年筆
Danh từ
- Bút máy.
Cách viết khác: まんねんぴつ, まんねんふで
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fountain pen
Câu hỏi thường gặp
万年筆 nghĩa là gì?
万年筆 (danh từ) nghĩa là bút máy.
万年筆 đọc là gì?
万年筆 đọc là まんねんひつ (romaji: mannenhitsu).
Âm Hán Việt của 万年筆 là gì?
Âm Hán Việt của 万年筆 là "vạn niên bút". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.