TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

万国の労働者よ、団結せよ

giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 万 vạn·国 quốc·労 lao·働 ?·者 giả·団 đoàn·結 kết

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

万国の労働者よ、団結せよ nghĩa là đoàn kết lại.

Nghĩa của 万国の労働者よ、団結せよ

Cụm từ

  1. Vô sản toàn thế giới, đoàn kết lại!

Câu hỏi thường gặp

万国の労働者よ、団結せよ nghĩa là gì?

万国の労働者よ、団結せよ (cụm từ) nghĩa là đoàn kết lại.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.