馬
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
馬 nghĩa là ngựa.
Nghĩa của 馬
Danh từ
- Ngựa.
Cách viết khác: ウマ
Từ liên quan với 馬
Từ ghép có 馬
- 馬車 — Xe ngựa.
- 馬力 — Mã lực.
- 馬鹿げた — Dại dột.
- 馬小屋 — Chuồng.
- 馬鹿らしい — Hoang đường.
- 子馬 — Ngựa pôni.
- 牝馬 — Ngựa cái.
- 馬肉 — Thịt ngựa.
- 馬具 — Yên cương.
- 人馬 — Nhân Mã.
- 回転木馬 — Đu quay, trò kéo quân, vòng quay ngựa gỗ.
- 海馬 — Hải mã.
- 馬鍬 — Bừa.
- 馬頭琴 — Mã đầu cầm.
- 馬乳酒 — Kumis.
- 馬鈴薯 — Khoai tây.
- 馬乳 — Sữa ngựa.
- 有馬 — Kōbe.
- 軽裘肥馬 — Cưỡi ngựa đẹp, mặc áo lông cừu tượng trưng cho phú quí.
Câu ví dụ với 馬
- 彼は牛と馬を飼育している。 Anh ta nuôi bò và ngựa.Tatoeba #108433
- 私は馬に乗れるんだよ。 Tôi biết cưỡi ngựa.Tatoeba #154635
- 私は馬を好きに走らせた。 Tôi đã cho phép con ngựa của tôi chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #154633
- もらい者の馬の口の中をのぞくな。 Đừng có mà được voi đòi tiên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #193163
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ horse
- Danh từ horse racing
- Danh từ promoted bishop (viết tắt)
- Danh từ knight (court card in mekuri karuta and unsun karuta)
Câu hỏi thường gặp
馬 nghĩa là gì?
馬 (danh từ) nghĩa là ngựa.
馬 đọc là gì?
馬 đọc là うま (romaji: uma).
Âm Hán Việt của 馬 là gì?
Âm Hán Việt của 馬 là "mã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.