TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

馬鹿(ばか)げた

ばかげたbakageta giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 馬 mã·鹿 lộc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

馬鹿げた nghĩa là dại dột.

Nghĩa của 馬鹿げた

Tính từ

  1. Dại dột.

Cách viết khác: バカげた

Câu ví dụ với 馬鹿げた

  • 私はそのような馬鹿げた音楽に耐えられない。 Tôi không thể chịu được cái thứ âm nhạc ngớ ngẩn đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160314
  • こんな馬鹿げた考えをどうやって思いついたんだ? Bạn đã phát triển với ý tưởng điên rồ đó như thế nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5106

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ absurd; foolish

Câu hỏi thường gặp

馬鹿げた nghĩa là gì?

馬鹿げた (tính từ) nghĩa là dại dột.

馬鹿げた đọc là gì?

馬鹿げた đọc là ばかげた (romaji: bakageta).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.