馬鹿げた
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
馬鹿げた nghĩa là dại dột.
Nghĩa của 馬鹿げた
Tính từ
- Dại dột.
Cách viết khác: バカげた
Câu ví dụ với 馬鹿げた
- 私はそのような馬鹿げた音楽に耐えられない。 Tôi không thể chịu được cái thứ âm nhạc ngớ ngẩn đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #160314
- こんな馬鹿げた考えをどうやって思いついたんだ? Bạn đã phát triển với ý tưởng điên rồ đó như thế nào (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5106
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ absurd; foolish
Câu hỏi thường gặp
馬鹿げた nghĩa là gì?
馬鹿げた (tính từ) nghĩa là dại dột.
馬鹿げた đọc là gì?
馬鹿げた đọc là ばかげた (romaji: bakageta).