子馬
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử mã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
子馬 nghĩa là ngựa pôni, ngựa con, lừa con.
Nghĩa của 子馬
Danh từ
- Ngựa pôni.
- Ngựa con, lừa con.
Cách viết khác: 仔馬, 小馬, 子ウマ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ small horse; pony
- Danh từ foal; colt; filly
Câu hỏi thường gặp
子馬 nghĩa là gì?
子馬 (danh từ) nghĩa là ngựa pôni, ngựa con, lừa con.
子馬 đọc là gì?
子馬 đọc là こうま (romaji: kōma).
Âm Hán Việt của 子馬 là gì?
Âm Hán Việt của 子馬 là "tử mã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.