TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

子馬(こうま)

こうまkōma giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TỬ MÃ 子 tử·馬 mã

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tử mã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

子馬 nghĩa là ngựa pôni, ngựa con, lừa con.

Nghĩa của 子馬

Danh từ

  1. Ngựa pôni.
  2. Ngựa con, lừa con.

Cách viết khác: 仔馬, 小馬, 子ウマ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small horse; pony
  • Danh từ foal; colt; filly

Câu hỏi thường gặp

子馬 nghĩa là gì?

子馬 (danh từ) nghĩa là ngựa pôni, ngựa con, lừa con.

子馬 đọc là gì?

子馬 đọc là こうま (romaji: kōma).

Âm Hán Việt của 子馬 là gì?

Âm Hán Việt của 子馬 là "tử mã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.