TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

人馬(じんば)

じんばjinba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHÂN MÃ 人 nhân·馬 mã

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

人馬 nghĩa là nhân mã.

Nghĩa của 人馬

Danh từ

  1. Nhân Mã. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 人馬

Từ ghép có 人馬

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ man and horse; rider and horse
  • Danh từ centaur

Câu hỏi thường gặp

人馬 nghĩa là gì?

人馬 (danh từ) nghĩa là nhân mã.

人馬 đọc là gì?

人馬 đọc là じんば (romaji: jinba).

Âm Hán Việt của 人馬 là gì?

Âm Hán Việt của 人馬 là "nhân mã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.