人馬
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhân mã” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
人馬 nghĩa là nhân mã.
Nghĩa của 人馬
Danh từ
- Nhân Mã. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 人馬
Từ ghép có 人馬
- 人馬宮 — Nhân Mã, Xạ Thủ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ man and horse; rider and horse
- Danh từ centaur
Câu hỏi thường gặp
人馬 nghĩa là gì?
人馬 (danh từ) nghĩa là nhân mã.
人馬 đọc là gì?
人馬 đọc là じんば (romaji: jinba).
Âm Hán Việt của 人馬 là gì?
Âm Hán Việt của 人馬 là "nhân mã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.