Cùng nghĩa với từ Hán Việt “mã đầu cầm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
馬頭琴 nghĩa là mã đầu cầm.
Nghĩa của 馬頭琴
Danh từ
Mã đầu cầm. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ morin khuur (stringed musical instrument of Mongolian origin); matouqin
Câu hỏi thường gặp
馬頭琴 nghĩa là gì?
馬頭琴 (danh từ) nghĩa là mã đầu cầm.
馬頭琴 đọc là gì?
馬頭琴 đọc là ばとうきん (romaji: batōkin).
Âm Hán Việt của 馬頭琴 là gì?
Âm Hán Việt của 馬頭琴 là "mã đầu cầm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.