TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

馬鹿(ばか)らしい

JLPT N2 từ thông dụng
ばからしいbakarashii giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 馬 mã·鹿 lộc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

馬鹿らしい nghĩa là hoang đường.

Nghĩa của 馬鹿らしい

Tính từ đuôi i

  1. Hoang đường.

Cách viết khác: バカらしい

Cách chia của 馬鹿らしい

Phủ định馬鹿らしくない
Quá khứ馬鹿らしかった
Quá khứ phủ định馬鹿らしくなかった
Thể て馬鹿らしくて
Dạng phó từ (く)馬鹿らしく
Điều kiện (ば)馬鹿らしければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i absurd; foolish; stupid; silly; nonsense

Câu hỏi thường gặp

馬鹿らしい nghĩa là gì?

馬鹿らしい (tính từ đuôi i) nghĩa là hoang đường.

馬鹿らしい đọc là gì?

馬鹿らしい đọc là ばからしい (romaji: bakarashii).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.