馬鹿らしい
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
馬鹿らしい nghĩa là hoang đường.
Nghĩa của 馬鹿らしい
Tính từ đuôi i
- Hoang đường.
Cách viết khác: バカらしい
Cách chia của 馬鹿らしい
| Phủ định | 馬鹿らしくない |
| Quá khứ | 馬鹿らしかった |
| Quá khứ phủ định | 馬鹿らしくなかった |
| Thể て | 馬鹿らしくて |
| Dạng phó từ (く) | 馬鹿らしく |
| Điều kiện (ば) | 馬鹿らしければ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi i absurd; foolish; stupid; silly; nonsense
Câu hỏi thường gặp
馬鹿らしい nghĩa là gì?
馬鹿らしい (tính từ đuôi i) nghĩa là hoang đường.
馬鹿らしい đọc là gì?
馬鹿らしい đọc là ばからしい (romaji: bakarashii).