TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

軽裘肥馬(けいきゅうひば)

けいきゅうひばkeikyūhiba giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt KHINH CỪU PHÌ MÃ 軽 khinh·裘 cừu·肥 phì·馬 mã

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “khinh cừu phì mã” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

軽裘肥馬 nghĩa là cưỡi ngựa đẹp.

Nghĩa của 軽裘肥馬

Thành ngữ

  1. Cưỡi ngựa đẹp, mặc áo lông cừu tượng trưng cho phú quí.

Câu hỏi thường gặp

軽裘肥馬 nghĩa là gì?

軽裘肥馬 (thành ngữ) nghĩa là cưỡi ngựa đẹp.

軽裘肥馬 đọc là gì?

軽裘肥馬 đọc là けいきゅうひば (romaji: keikyūhiba).

Âm Hán Việt của 軽裘肥馬 là gì?

Âm Hán Việt của 軽裘肥馬 là "khinh cừu phì mã". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.