TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

馬具(ばぐ)

ばぐbagu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÃ CỤ 馬 mã·具 cụ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mã cụ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

馬具 nghĩa là yên cương.

Nghĩa của 馬具

Danh từ

  1. Yên cương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ horse tack; horse gear; harness

Câu hỏi thường gặp

馬具 nghĩa là gì?

馬具 (danh từ) nghĩa là yên cương.

馬具 đọc là gì?

馬具 đọc là ばぐ (romaji: bagu).

Âm Hán Việt của 馬具 là gì?

Âm Hán Việt của 馬具 là "mã cụ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.