TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

馬鈴薯(ばれいしょ)

ばれいしょbareisho giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 馬 mã·鈴 ?·薯 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

馬鈴薯 nghĩa là khoai tây.

Nghĩa của 馬鈴薯

Danh từ

  1. Khoai tây.

Cách viết khác: 馬鈴藷, バレイショ

Từ liên quan với 馬鈴薯

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potato (Solanum tuberosum)

Câu hỏi thường gặp

馬鈴薯 nghĩa là gì?

馬鈴薯 (danh từ) nghĩa là khoai tây.

馬鈴薯 đọc là gì?

馬鈴薯 đọc là ばれいしょ (romaji: bareisho).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.