Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mã tiểu ốc” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
馬小屋 nghĩa là chuồng.
Nghĩa của 馬小屋
Danh từ
Chuồng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ stable
Câu hỏi thường gặp
馬小屋 nghĩa là gì?
馬小屋 (danh từ) nghĩa là chuồng.
馬小屋 đọc là gì?
馬小屋 đọc là うまごや (romaji: umagoya).
Âm Hán Việt của 馬小屋 là gì?
Âm Hán Việt của 馬小屋 là "mã tiểu ốc". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.