TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

馬乳(ばにゅう)

ばにゅうbanyū giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MÃ NHŨ 馬 mã·乳 nhũ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mã nhũ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

馬乳 nghĩa là sữa ngựa.

Nghĩa của 馬乳

Danh từ

  1. Sữa ngựa.

Từ liên quan với 馬乳

Từ ghép có 馬乳

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mare's milk

Câu hỏi thường gặp

馬乳 nghĩa là gì?

馬乳 (danh từ) nghĩa là sữa ngựa.

馬乳 đọc là gì?

馬乳 đọc là ばにゅう (romaji: banyū).

Âm Hán Việt của 馬乳 là gì?

Âm Hán Việt của 馬乳 là "mã nhũ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.