馬乳酒
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mã nhũ tửu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
馬乳酒 nghĩa là rượu sữa ngựa.
Nghĩa của 馬乳酒
Danh từ
- Kumis.
- Rượu sữa ngựa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ kumis (fermented mare's milk); kumiss; koumiss
Câu hỏi thường gặp
馬乳酒 nghĩa là gì?
馬乳酒 (danh từ) nghĩa là rượu sữa ngựa.
馬乳酒 đọc là gì?
馬乳酒 đọc là ばにゅうしゅ (romaji: banyūshu).
Âm Hán Việt của 馬乳酒 là gì?
Âm Hán Việt của 馬乳酒 là "mã nhũ tửu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.