TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

音(おと)

JLPT N4 từ thông dụng
おとoto giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ÂM 音 âm

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

音 nghĩa là tiếng, âm thanh, âm.

Nghĩa của 音

Danh từ

  1. Tiếng, âm thanh, âm.

Từ ghép có 音

Câu ví dụ với 音

  • ラジオの音を少し大きくしてよ。 Bật radio to lên một chút đi.Tatoeba #192614
  • お前にはあの音が聞こえないのか。 Mày có nghe thấy âm thanh đó không?Tatoeba #226968
  • あの音は何だったのかな。 Có tiếng gì thế nhỉ?Tatoeba #231188
  • 小川がさらさらと流れる音が聞こえる。 Dòng sông nhỏ chảy róc rách.Tatoeba #146932
  • これ以上テレビの音を大きくしないでくれ。 Đừng bật to tiếng TV nữa.Tatoeba #217600
  • ラジオの音が大きすぎる。少し小さくしてくれませんか。 Âm lượng radio lớn quá. Bạn bật nhỏ lại một chút được không ?Tatoeba #192619
  • 音なし川の水は深い。 Nước lặn là nước sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188318

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sound; noise
  • Danh từ (musical) note
  • Danh từ fame

Câu hỏi thường gặp

音 nghĩa là gì?

音 (danh từ) nghĩa là tiếng, âm thanh, âm.

音 đọc là gì?

音 đọc là おと (romaji: oto).

Âm Hán Việt của 音 là gì?

Âm Hán Việt của 音 là "âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.