音
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
音 nghĩa là tiếng, âm thanh, âm.
Nghĩa của 音
Danh từ
- Tiếng, âm thanh, âm.
Từ ghép có 音
- 音楽 — Âm nhạc.
- 騒音 — Tiếng ồn.
- 音楽家 — Nhạc sĩ.
- 発音 — Phát âm, cách phát âm, cách đọc.
- 音楽会 — Buổi hoà nhạc.
- 録音 — Bản ghi, bản thu.
- 雑音 — Tạp âm, tiếng ồn.
- 音量 — Âm lượng.
- 音節 — Âm tiết.
- 音声 — Âm thanh.
- 音響 — Âm hưởng.
- 音色 — Âm sắc.
- 子音 — Phụ âm.
- 母音 — Mẫu âm, nguyên âm.
- 福音 — Tin mừng, tin vui.
- 異音 — Tha âm vị, tha âm.
- 音声学 — Ngữ âm học.
- 観音 — Quan Âm.
- 音波 — Âm ba.
- 和音 — Hợp âm.
- 音叉 — Thanh mẫu, âm thoa.
- 音素 — Âm vị.
- 音部記号 — Khóa của âm nhạc.
- 強音 — Trọng âm.
- 二重母音 — Nguyên âm đôi, nhị trùng âm.
- 半母音 — Bán nguyên âm.
- 音楽学 — Âm nhạc học.
- 声音 — Tiếng nói; giọng.
- 音響学 — Âm học.
- 音韻論 — Âm vị học.
Câu ví dụ với 音
- ラジオの音を少し大きくしてよ。 Bật radio to lên một chút đi.Tatoeba #192614
- お前にはあの音が聞こえないのか。 Mày có nghe thấy âm thanh đó không?Tatoeba #226968
- あの音は何だったのかな。 Có tiếng gì thế nhỉ?Tatoeba #231188
- 小川がさらさらと流れる音が聞こえる。 Dòng sông nhỏ chảy róc rách.Tatoeba #146932
- これ以上テレビの音を大きくしないでくれ。 Đừng bật to tiếng TV nữa.Tatoeba #217600
- ラジオの音が大きすぎる。少し小さくしてくれませんか。 Âm lượng radio lớn quá. Bạn bật nhỏ lại một chút được không ?Tatoeba #192619
- 音なし川の水は深い。 Nước lặn là nước sâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #188318
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sound; noise
- Danh từ (musical) note
- Danh từ fame
Câu hỏi thường gặp
音 nghĩa là gì?
音 (danh từ) nghĩa là tiếng, âm thanh, âm.
音 đọc là gì?
音 đọc là おと (romaji: oto).
Âm Hán Việt của 音 là gì?
Âm Hán Việt của 音 là "âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.