騒音
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “tao âm” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
騒音 nghĩa là tiếng ồn.
Nghĩa của 騒音
Danh từ
- Tiếng ồn.
Từ ghép có 騒音
- 騒音公害 — Ô nhiễm tiếng ồn.
Câu ví dụ với 騒音
- この騒音にはがまんできない。 Tôi không thể chịu đựng tiếng ồn này thêm nữaTatoeba #220701
- 私は騒音になれている。 Tôi đã quen với tiếng ồn.Tatoeba #155342
- 父は交通騒音について不平をこぼした。 Cha tôi đã phàn nàn về tiếng ồn giao thông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #84589
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noise; din
Câu hỏi thường gặp
騒音 nghĩa là gì?
騒音 (danh từ) nghĩa là tiếng ồn.
騒音 đọc là gì?
騒音 đọc là そうおん (romaji: sōon).
Âm Hán Việt của 騒音 là gì?
Âm Hán Việt của 騒音 là "tao âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.