雑音
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tạp âm” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
雑音 nghĩa là tạp âm, tiếng ồn.
Nghĩa của 雑音
Danh từ
- Tạp âm, tiếng ồn. (từ Hán Việt tương đồng)
Câu ví dụ với 雑音
- 雑音で何も聞こえません。 Vì tiếng ồn nên tôi không thể nghe được một cái gì hết.Tatoeba #2500715
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ noise (usu. unpleasant)
- Danh từ interference (e.g. radio); static; noise
- Danh từ gossip; irresponsible criticism
Câu hỏi thường gặp
雑音 nghĩa là gì?
雑音 (danh từ) nghĩa là tạp âm, tiếng ồn.
雑音 đọc là gì?
雑音 đọc là ざつおん (romaji: zatsuon).
Âm Hán Việt của 雑音 là gì?
Âm Hán Việt của 雑音 là "tạp âm". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.